nearby
US /ˈnɪrˈbaɪ/
adjective, adverb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú
Nghĩa
gần đó, lân cận
Ví dụ
There are several good restaurants nearby if you want lunch.
Có vài nhà hàng ngon gần đây nếu bạn muốn ăn trưa.
Từ đồng nghĩa
- adjacentliền kề bên cạnh
- neighboringláng giềng, cận kề
- close byrất gần đây
Collocations
- Dễ nearby coffee shopquán cà phê ở ngay gần đó
- Trung relocate operations to a nearby business parkchuyển địa điểm hoạt động sang khu công nghệ gần kề
- Khó nearby municipal zoning restrictionscác giới hạn phân vùng quy hoạch của địa phương lân cận
- Cực khó scavenge nearby distressed assets for arbitrage gainssăn lùng mua vét tài sản phá sản lân cận để kiếm lời chênh lệch