nature
US /ˈneɪtʃɚ/
Nghĩa
thiên nhiên; bản chất
Ví dụ
The company organizes a weekend trip to enjoy nature every spring.
Công ty tổ chức chuyến đi cuối tuần để tận hưởng thiên nhiên mỗi mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
- characterbản tính, đặc tính
- essencebản chất cốt lõi
- dispositionthiên hướng tính tình
Collocations
- Dễ love natureyêu quý cảnh quan thiên nhiên
- Trung sensitive and confidential nature of deliberationstính chất nhạy cảm và bảo mật của các cuộc bàn thảo
- Khó intrinsic nature of systemic counterparty riskbản chất cố hữu của rủi ro đối tác mang tính hệ thống
- Cực khó second nature cultivated through relentless drillstrở thành bản năng thứ hai nhờ rèn luyện thao diễn không ngừng