← ← Từ vựng A–Z

native

US /ˈneɪtɪv/

adjective, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

bản địa, bẩm sinh; người bản xứ

Ví dụ

She is a native speaker of Spanish and works as a translator.

Cô ấy là người nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ và làm biên dịch viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
native gốc nativeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
native gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • indigenousbản xứ, gốc tại chỗ
  • localmang tính bản địa sở tại
  • inbornbẩm sinh vốn có

Collocations

  • Dễ native language
    ngôn ngữ tiếng mẹ đẻ
  • Trung native mobile application development
    phát triển ứng dụng di động bản địa cho từng hệ điều hành
  • Khó seamless native advertising integration on portals
    tích hợp quảng cáo tự nhiên mượt mà trên cổng tin tức
  • Cực khó go native and forfeit independent oversight
    bị đồng hóa tại chỗ và đánh mất vai trò giám sát độc lập
Báo lỗi