← ← Từ vựng A–Z

narrative

US /ˈnærətɪv/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

bài tường thuật, lối kể chuyện

Ví dụ

The report includes a short narrative describing how the accident happened.

Báo cáo có một đoạn tường thuật ngắn mô tả vụ tai nạn đã xảy ra như thế nào.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
narrative gốc narrator narration
Động từVerb
narrate
Tính từAdj
narrative gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • accountbản tường thuật chi tiết
  • storycâu chuyện kể lại
  • chroniclesử ký, bản ghi chép

Collocations

  • Dễ simple narrative
    lời kể chuyện mộc mạc đơn giản
  • Trung craft a coherent corporate narrative for investors
    xây dựng thông điệp doanh nghiệp nhất quán gửi nhà đầu tư
  • Khó challenge the prevailing macro-economic narrative
    thách thức quan điểm kinh tế vĩ mô đang chiếm thế độc tôn
  • Cực khó weave a seductive but entirely fabricated narrative
    thêu dệt câu chuyện mê hoặc lòng người nhưng hoàn toàn bịa đặt
Báo lỗi