nap
US /næp/
noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
giấc ngủ ngắn
Ví dụ
He took a short nap on the train during the long trip.
Anh ấy chợp mắt một lát trên tàu trong chuyến đi dài.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
nap gốc
Động từVerb
nap gốc
Tính từAdj
nappy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- catnapgiấc chợp mắt chốc lát
- siestagiấc ngủ trưa
- snoozechợp mắt chốc lát
Collocations
- Dễ take an afternoon napchợp mắt ngủ trưa một lát
- Trung short power nap enhancing employee alertnessgiấc ngủ ngắn nạp năng lượng giúp nhân viên tỉnh táo
- Khó install dedicated nap pods in modern tech firmslắp đặt buồng chợp mắt chuyên biệt tại các công ty công nghệ
- Cực khó caught napping by rival's predatory price warbị động ngủ gật mất cảnh giác trước đòn chiến tranh giá của đối thủ