← ← Từ vựng A–Z

name

US /neɪm/

noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tên; đặt tên

Ví dụ

Please write your name and contact number at the top of the form.

Vui lòng viết tên và số liên lạc của bạn ở đầu mẫu đơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
name gốc namer naming
Động từVerb
name gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • designatechỉ định, gọi tên
  • appointbổ nhiệm đích danh
  • titletiêu đề, tên gọi

Collocations

  • Dễ first name
    tên riêng của người
  • Trung strengthen brand name recognition in markets
    củng cố độ nhận diện tên thương hiệu trên thị trường
  • Khó name a qualified successor to the chairmanship
    chỉ định người kế nhiệm xứng tầm vào ghế chủ tịch
  • Cực khó drag an unblemished corporate name through the mud
    bôi tro trát trấu vấy bẩn tên tuổi doanh nghiệp vốn trong sạch
Báo lỗi