← ← Từ vựng A–Z

nail

US /neɪl/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cái đinh; móng tay

Ví dụ

Use a hammer and a long nail to hang the picture on the wall.

Hãy dùng búa và một cây đinh dài để treo bức tranh lên tường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
nail gốc nailer
Động từVerb
nail gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pinchốt định vị, đinh ghim
  • fastenervật liệu đóng giữ, đinh kẹp

Collocations

  • Dễ hammer a nail
    đóng một chiếc đinh vào gỗ
  • Trung nail down final contract provisions
    chốt hạ dứt điểm các điều khoản hợp đồng sau cùng
  • Khó regulatory standards for cosmetic nail varnishes
    tiêu chuẩn quản lý đối với các sản phẩm sơn móng thẩm mỹ
  • Cực khó nail one's colors to the mast on governance
    công khai cam kết lập trường quản trị kiên định tới cùng
Báo lỗi