must
US /mʌst/
Nghĩa
phải (bắt buộc); chắc hẳn
Ví dụ
All visitors must wear a badge while inside the building.
Tất cả khách tham quan phải đeo thẻ khi ở trong tòa nhà.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
must gốc
mustiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
must gốc
musty
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ you must gobạn bắt buộc phải đi
- Trung a must-have productivity tool for teamscông cụ năng suất bắt buộc phải có cho đội nhóm
- Khó statutory compliance that must be maintainedsự tuân thủ luật định nhất thiết phải được bảo toàn
- Cực khó needs must when circumstances compel surrendervạn bất đắc dĩ phải chấp nhận quy phục khi thế sự dồn ép