← ← Từ vựng A–Z

musical

US /ˈmjuzɪkəl/

adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

thuộc về âm nhạc

Ví dụ

The school organized a musical performance for the local community.

Trường tổ chức một buổi biểu diễn âm nhạc cho cộng đồng địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
musical gốc music musician
Động từVerb
—
Tính từAdj
musical gốc
Trạng từAdv
musically

Từ đồng nghĩa

  • melodiousdu dương, êm tai
  • tunefulhòa âm êm ái
  • harmonichài hòa thanh âm

Collocations

  • Dễ musical instrument
    nhạc cụ biểu diễn
  • Trung musical entertainment at corporate dinner
    tiết mục văn nghệ âm nhạc tại tiệc chiêu đãi công ty
  • Khó grants for diverse musical heritage preservation
    khoản tài trợ bảo tồn di sản nghệ thuật âm nhạc đa dạng
  • Cực khó complex musical counterpoint evoking corporate intrigues
    nghệ thuật đối âm phức tạp gợi tả những mưu toan nơi công sở
Báo lỗi