← ← Từ vựng A–Z

music

US /ˈmjuzɪk/

noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

âm nhạc

Ví dụ

The café plays soft music in the background during lunch hours.

Quán cà phê mở nhạc nhẹ ở nền trong giờ ăn trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
music gốc musical musician
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
musically

Collocations

  • Dễ listen to music
    nghe nhạc giải trí
  • Trung annual music festival sponsorship deal
    thỏa thuận tài trợ cho lễ hội âm nhạc thường niên
  • Khó digital streaming music licensing agreements
    hợp đồng cấp phép khai thác âm nhạc phát trực tuyến
  • Cực khó finally face the music for fiscal negligence
    cuối cùng phải đứng ra hứng chịu đòn trừng phạt vì tắc trách
Báo lỗi