← ← Từ vựng A–Z

muscle

US /ˈmʌsəl/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Nghĩa

cơ bắp

Ví dụ

Regular exercise helps build muscle and improve your health.

Tập thể dục đều đặn giúp tăng cơ và cải thiện sức khỏe của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
muscle gốc muscularity
Động từVerb
muscle gốc
Tính từAdj
muscular
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • strengthsức mạnh thể lực
  • brawnbắp thịt, sức vóc

Collocations

  • Dễ muscle ache
    cơn đau nhức cơ bắp
  • Trung build organizational muscle through cross-training
    xây dựng nội lực tổ chức thông qua đào tạo chéo
  • Khó flex financial muscle to deter hostile predators
    phô trương cơ bắp sức mạnh tài chính để răn đe kẻ thù địch
  • Cực khó not move a muscle under grueling questioning
    không hề nhúc nhích biến sắc trước màn tra vấn căng thẳng
Báo lỗi