multiple
US /ˈmʌltəpəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
nhiều, đa dạng
Ví dụ
You can pay by multiple methods, including cash and credit card.
Bạn có thể thanh toán bằng nhiều phương thức, kể cả tiền mặt và thẻ tín dụng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
multiple gốc
multiplicity
Động từVerb
—
Tính từAdj
multiple gốc
Trạng từAdv
multiply
Từ đồng nghĩa
- numerousrất nhiều, đông đảo
- severalnhiều, vài ba điều
- variousđa dạng nhiều mặt
Collocations
- Dễ multiple choicetrắc nghiệm nhiều lựa chọn
- Trung submit multiple competitive bidsnộp nhiều hồ sơ dự thầu có tính cạnh tranh
- Khó address multiple concurrent system bottlenecksxử lý đồng thời nhiều điểm nghẽn cùng lúc của hệ thống
- Cực khó enjoy multiple valuation expansion in bull cycleshưởng lợi từ sự gia tăng bội số định giá trong chu kỳ tăng trưởng