much
US /mʌtʃ/
determiner, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
nhiều (với danh từ không đếm được); rất
Ví dụ
We do not have much time left to finish the proposal.
Chúng ta không còn nhiều thời gian để hoàn thành bản đề xuất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
much gốc
muchness
Động từVerb
—
Tính từAdj
much gốc
Trạng từAdv
much gốc
Collocations
- Dễ thank you very muchxin cảm ơn bạn rất nhiều
- Trung how much budget is allocatedđược phân bổ bao nhiêu ngân sách thực hiện
- Khó achieve as much as feasible under tight constraintsđạt được nhiều nhất có thể trong giới hạn ngặt nghèo
- Cực khó too much of a good thing turned ruinousquá lạm dụng điều tốt đẹp đã biến thành tai họa sụp đổ