mower
US /ˈmoʊɚ/
Nghĩa
máy cắt cỏ
Ví dụ
The gardener used a mower to cut the grass in front of the building.
Người làm vườn dùng máy cắt cỏ để cắt cỏ trước tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
- lawnmowermáy xén cỏ sân vườn
Collocations
- Dễ lawn mowermáy cắt tỉa cỏ
- Trung cordless electric lawn mower maintenancebảo trì máy cắt cỏ không dây dùng pin sạc
- Khó heavy-duty commercial ride-on mower specificationsthông số kỹ thuật máy cắt cỏ người lái công nghiệp chuyên dụng
- Cực khó autonomous robotic mower traversing golf greensmáy cắt cỏ tự hành thông minh vận hành trên sân gôn