← ← Từ vựng A–Z

movement

US /ˈmuvmənt/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự di chuyển; phong trào

Ví dụ

The graph shows the movement of oil prices over the past year.

Biểu đồ cho thấy diễn biến giá dầu trong năm qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
movement gốc move motion
Động từVerb
Tính từAdj
movable moveable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • motionsự chuyển động, cử động
  • campaignchiến dịch, phong trào
  • shiftsự dịch chuyển xu hướng

Collocations

  • Dễ hand movement
    cử động của bàn tay
  • Trung organized labor movement history
    lịch sử phong trào nghiệp đoàn người lao động
  • Khó monitor cross-border capital movement closely
    giám sát chặt chẽ sự dịch chuyển của dòng vốn xuyên biên giới
  • Cực khó pioneering grassroots movement upending retail commerce
    phong trào quần chúng tiên phong đảo lộn nền thương mại bán lẻ
Báo lỗi