← ← Từ vựng A–Z

mouse

US /maʊs/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

chuột máy tính; con chuột

Ví dụ

My wireless mouse stopped working, so I need new batteries.

Chuột không dây của tôi ngừng hoạt động nên tôi cần pin mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mouse gốc
Động từVerb
mouse gốc
Tính từAdj
mousy mousey
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • input devicethiết bị trỏ chuột

Collocations

  • Dễ computer mouse
    con chuột máy vi tính
  • Trung replace wireless mouse batteries
    thay pin cho chuột máy tính không dây
  • Khó ergonomic optical mouse design for workstations
    thiết kế chuột quang học công thái học cho bàn làm việc
  • Cực khó play cat and mouse with antitrust regulators
    chơi trò mèo vờn chuột né tránh cơ quan chống độc quyền
Báo lỗi