mountain
US /ˈmaʊntən/
Nghĩa
núi
Ví dụ
We spent the weekend hiking in the mountains near the city.
Chúng tôi dành cuối tuần đi bộ đường dài trên những ngọn núi gần thành phố.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mountain gốc
mountaineer
Động từVerb
mountaineer
Tính từAdj
mountainous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- peakđỉnh núi, ngọn núi cao
- heightvùng đồi núi cao
Collocations
- Dễ climb a mountainleo lên đỉnh núi
- Trung mountain resort conference venueđịa điểm tổ chức hội nghị tại khu nghỉ dưỡng trên núi
- Khó faced with a mountain of regulatory paperworkđối mặt với cả núi hồ sơ thủ tục hành chính nhiêu khê
- Cực khó make a mountain out of a molehillchuyện bé xé ra to / thổi phồng điều nhỏ nhặt thành trầm trọng