mount
US /maʊnt/
Nghĩa
lắp đặt, gắn lên
Ví dụ
The technician will mount the screen on the wall tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ gắn màn hình lên tường vào ngày mai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mount gốc
mounter
mounting
Động từVerb
mount gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- installlắp ráp, cài đặt
- attachgắn chặt, dán vào
- fixcố định vào giá đỡ
Collocations
- Dễ mount a picturelắp khung gắn tranh lên tường
- Trung mount equipment securely on bracketslắp đặt thiết bị chắc chắn an toàn trên giá đỡ
- Khó unforeseen project costs continue to mountchi phí dự án phát sinh bất ngờ tiếp tục chất đống
- Cực khó mount a vigorous defense against hostile bidsdàn thế trận phòng thủ kiên cường chống thâu tóm thù địch