← ← Từ vựng A–Z

motor

US /ˈmoʊtɚ/

noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

động cơ, mô-tơ

Ví dụ

The motor in this machine needs to be replaced soon.

Động cơ của chiếc máy này cần sớm được thay thế.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
motor gốc motoring motorist
Động từVerb
motor gốc motorize
Tính từAdj
motor gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • engineđộng cơ máy móc
  • machinebộ máy vận hành

Collocations

  • Dễ electric motor
    động cơ điện
  • Trung commercial motor vehicle registration
    đăng ký phương tiện xe cơ giới thương mại
  • Khó high-torque stepper motor specifications
    thông số kỹ thuật động cơ bước mô-men xoắn cao
  • Cực khó the primary motor driving macroeconomic expansion
    đầu tàu động cơ cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vĩ mô
Báo lỗi