motivation
US /ˌmoʊtəˈveɪʃən/
noun Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
động lực, sự thúc đẩy
Ví dụ
Clear goals and regular feedback can improve employee motivation significantly.
Mục tiêu rõ ràng và phản hồi thường xuyên có thể cải thiện đáng kể động lực của nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
motivation gốc
motive
motivator
Động từVerb
Tính từAdj
motive
motivative
motivational
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- incentivesự khích lệ, động cơ
- drivenguồn động lực mạnh mẽ
- inspirationnguồn cảm hứng thôi thúc
Collocations
- Dễ lack motivationthiếu hụt động lực làm việc
- Trung high intrinsic motivation among staffđộng lực tự thân rất cao trong đội ngũ nhân viên
- Khó analyze key workplace motivation driversphân tích các động lực thúc đẩy tinh thần làm việc tại công sở
- Cực khó narrow financial gain as the sole motivationmối lợi tài chính hạn hẹp là động cơ duy nhất thúc đẩy