← ← Từ vựng A–Z

motion

US /ˈmoʊʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự chuyển động; kiến nghị (trong họp)

Ví dụ

The committee voted to approve the motion to extend the deadline.

Ủy ban đã bỏ phiếu thông qua kiến nghị gia hạn thời hạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
motion gốc mote
Động từVerb
motion gốc move
Tính từAdj
motional
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • movementsự di chuyển, vận động
  • proposalđề xuất trong phiên họp
  • formal requestkiến nghị chính thức

Collocations

  • Dễ slow motion
    chuyển động quay chậm
  • Trung pass a formal board motion
    thông qua kiến nghị chính thức của hội đồng quản trị
  • Khó file a motion to dismiss litigation
    đệ đơn kiến nghị bác bỏ toàn bộ vụ kiện tụng
  • Cực khó set wheels in motion for radical restructuring
    khởi động guồng quay cho cuộc cải tổ toàn diện triệt để
Báo lỗi