mother
US /ˈmʌðɚ/
Nghĩa
mẹ
Ví dụ
Her mother founded the bakery more than thirty years ago.
Mẹ của cô ấy đã sáng lập tiệm bánh cách đây hơn ba mươi năm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mother gốc
motherhood
motherliness
Động từVerb
mother gốc
Tính từAdj
motherly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- female parentngười mẹ sinh thành
- matriarchngười mẹ gia đình
Collocations
- Dễ working motherngười mẹ bận rộn đi làm
- Trung mother tongue language proficiencymức độ thành thạo ngôn ngữ tiếng mẹ đẻ
- Khó mother company financial guaranteesbảo lãnh tài chính của công ty mẹ
- Cực khó necessity is the mother of inventioncái khó ló cái khôn / nhu cầu ắt sinh ra sáng tạo