moral
US /ˈmɔrəl/
adjective, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
thuộc đạo đức; bài học đạo đức
Ví dụ
Honest reporting is a moral duty for every accountant.
Báo cáo trung thực là một nghĩa vụ đạo đức của mọi kế toán viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
moral gốc
morality
Động từVerb
—
Tính từAdj
moral gốc
moralistic
Trạng từAdv
morally
Từ đồng nghĩa
- ethicalthuộc chuẩn mực đạo đức
- righteouschính trực ngay thẳng
- lessonbài học rút ra
Collocations
- Dễ moral supportsự ủng hộ động viên tinh thần
- Trung moral obligation to consumersnghĩa vụ đạo đức đối với người tiêu dùng
- Khó corporate moral responsibility towards communitiestrách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp với cộng đồng xã hội
- Cực khó systemic moral hazard fostered by endless bailoutsnguy cơ đạo đức hệ thống nảy sinh từ các gói cứu trợ triền miên