mood
US /mud/
Nghĩa
tâm trạng
Ví dụ
Good weather put everyone in a cheerful mood this morning.
Thời tiết đẹp khiến mọi người có tâm trạng vui vẻ sáng nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mood gốc
moodiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
moody
Trạng từAdv
moodily
Từ đồng nghĩa
- tempertính khí, tâm trạng
- state of mindtrạng thái tâm lý
- spirittinh thần cảm xúc
Collocations
- Dễ in a good moodtrong tâm trạng vui tươi
- Trung market mood after interest rate announcementtâm lý thị trường sau quyết định công bố lãi suất
- Khó gloomy economic mood stifling corporate investmentbầu không khí kinh tế ảm đạm kìm hãm đầu tư doanh nghiệp
- Cực khó capricious mood swings dictating board resolutionstâm tính thay đổi thất thường chi phối các nghị quyết hội đồng