← ← Từ vựng A–Z

monument

US /ˈmɑnjumənt/

noun Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

tượng đài, công trình tưởng niệm

Ví dụ

Tourists visit the old monument in the main square every day.

Du khách đến thăm tượng đài cổ ở quảng trường chính mỗi ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
monument gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
monumental
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • memorialđài tưởng niệm
  • statuetượng đài danh nhân
  • shrinenơi tưởng niệm thiêng liêng

Collocations

  • Dễ historic monument
    di tích công trình lịch sử
  • Trung national monument conservation effort
    nỗ lực bảo tồn tượng đài cấp quốc gia
  • Khó erect a monument honoring industry pioneers
    dựng đài tưởng niệm vinh danh các bậc tiền bối tiên phong
  • Cực khó a tragic monument to reckless administrative folly
    chứng tích bi thảm trường tồn cho thói quản lý liều lĩnh ngông cuồng
Báo lỗi