monitor
US /ˈmɑnətɚ/
verb, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)
Nghĩa
giám sát; màn hình
Ví dụ
The system will monitor the temperature of the machines all day.
Hệ thống sẽ giám sát nhiệt độ của các máy móc suốt cả ngày.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
monitor gốc
monitoring
Động từVerb
monitor gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- supervisegiám sát theo dõi
- observequan sát, theo dõi sát
- screenmàn hình hiển thị
Collocations
- Dễ computer monitormàn hình hiển thị vi tính
- Trung monitor progress on key milestonestheo dõi tiến độ hoàn thành các mốc quan trọng
- Khó continuous environmental monitor systems setupthiết lập hệ thống quan trắc giám sát môi trường liên tục
- Cực khó monitor regulatory compliance with eagle-eyed vigilancegiám sát việc tuân thủ pháp lý với con mắt cú vọ tinh tường
- Trung closely monitortheo dõi sát sao tiến độ