← ← Từ vựng A–Z

money

US /ˈmʌni/

noun Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

tiền

Ví dụ

The new software helped the company save money on printing costs.

Phần mềm mới đã giúp công ty tiết kiệm tiền chi phí in ấn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
money gốc moneyer
Động từVerb
—
Tính từAdj
monetary
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • cashtiền mặt
  • fundsnguồn tiền, quỹ tiền
  • currencytiền tệ lưu thông

Collocations

  • Dễ save money
    tiết kiệm tiền bạc
  • Trung money management skills in business
    kỹ năng quản lý tài chính dòng tiền trong kinh doanh
  • Khó value for money procurement audit
    kiểm toán mua sắm nhằm tối ưu hiệu quả đồng tiền bỏ ra
  • Cực khó throw good money after bad into lost causes
    ném tiền qua cửa sổ vào những thương vụ đã vô phương cứu vãn
Báo lỗi