← ← Từ vựng A–Z

moment

US /ˈmoʊmənt/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khoảnh khắc, lúc

Ví dụ

Please wait a moment while I check the availability of the room.

Vui lòng chờ một lát trong khi tôi kiểm tra xem phòng còn trống không.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
moment gốc momentousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
momentary momentous momentaneous
Trạng từAdv
momentarily momentously

Từ đồng nghĩa

  • instantchốc lát, khoảnh khắc
  • juncturethời điểm then chốt
  • point in timethời điểm cụ thể

Collocations

  • Dễ at the moment
    vào thời điểm lúc này
  • Trung wait a moment for the printout
    chờ một lát để lấy bản in văn bản
  • Khó decision of paramount moment for future growth
    quyết định có tầm quan trọng tối thượng cho tăng trưởng tương lai
  • Cực khó seize the fleeting moment before opportunity evaporates
    chớp lấy khoảnh khắc vàng ngắn ngủi trước khi cơ hội tan biến
Báo lỗi