← ← Từ vựng A–Z

module

US /ˈmɑdʒul/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

mô-đun; học phần

Ví dụ

Each training module takes about thirty minutes to complete online.

Mỗi mô-đun đào tạo mất khoảng ba mươi phút để hoàn thành trực tuyến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
module gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
modular
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • componentthành phần, khối chức năng
  • unitđơn vị bài học
  • sectionphần học, phân khu

Collocations

  • Dễ training module
    học phần đào tạo kiến thức
  • Trung accounting software module integration
    tích hợp phân hệ mô-đun phần mềm kế toán
  • Khó interchangeable modular components design
    thiết kế các linh kiện mô-đun có thể lắp lẫn cho nhau
  • Cực khó seamlessly patch security module into core kernel
    vá mô-đun bảo mật vào nhân hệ thống không tì vết
Báo lỗi