← ← Từ vựng A–Z

modify

US /ˈmɑdəˌfaɪ/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sửa đổi, điều chỉnh

Ví dụ

We need to modify the schedule because two speakers cannot attend.

Chúng ta cần điều chỉnh lịch trình vì hai diễn giả không thể tham dự.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
modification modifier
Động từVerb
modify gốc
Tính từAdj
modifiable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • alterthay đổi, chỉnh sửa
  • adjustđiều chỉnh cho phù hợp
  • amendsửa đổi điều lệ

Collocations

  • Dễ modify the plan
    sửa đổi kế hoạch
  • Trung modify existing workplace guidelines
    điều chỉnh sửa đổi các quy định làm việc hiện hành
  • Khó unilaterally modify binding contractual covenants
    đơn phương sửa đổi các cam kết hợp đồng có tính ràng buộc
  • Cực khó modify corporate behaviors via punitive taxes
    uốn nắn hành vi doanh nghiệp bằng các sắc thuế trừng phạt
Báo lỗi