modern
US /ˈmɑdɚn/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
hiện đại
Ví dụ
The company moved into a modern office with open working spaces.
Công ty đã chuyển vào một văn phòng hiện đại với không gian làm việc mở.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
modern gốc
modernity
modernness
Động từVerb
—
Tính từAdj
modern gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- contemporaryđương đại, hiện thời
- cutting-edgetân tiến, hiện đại nhất
- state-of-the-arthiện đại tối tân
Collocations
- Dễ modern artnghệ thuật thời hiện đại
- Trung modern office facilities and amenitiestiện nghi và cơ sở vật chất văn phòng hiện đại
- Khó modern supply chain traceability systemshệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng hiện đại
- Cực khó anachronistic relics jarring with modern sensibilitiesnhững tàn tích lỗi thời chướng mắt với cảm thụ tân thời