← ← Từ vựng A–Z

model

US /ˈmɑdəl/

noun Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

mẫu, kiểu; mô hình

Ví dụ

The latest model of this printer is faster and much quieter.

Mẫu máy in mới nhất này nhanh hơn và êm hơn nhiều.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
model gốc modeler modeling
Động từVerb
model gốc
Tính từAdj
model gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • prototypenguyên mẫu thử nghiệm
  • designmẫu mã kiểu dáng
  • patternkhuôn mẫu chuẩn mực

Collocations

  • Dễ car model
    mẫu mã kiểu xe ô tô
  • Trung scalable business model validation
    kiểm chứng mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng
  • Khó predictive financial model simulations
    các mô phỏng bằng mô hình tài chính dự báo tương lai
  • Cực khó shining role model of unimpeachable corporate integrity
    tấm gương sáng mẫu mực về đức tính liêm chính doanh nghiệp
Báo lỗi