mode
US /moʊd/
Nghĩa
chế độ; phương thức
Ví dụ
Switch the printer to quiet mode during the video conference.
Hãy chuyển máy in sang chế độ yên lặng trong cuộc họp video.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mode gốc
modality
Động từVerb
—
Tính từAdj
modal
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- methodphương thức thực hiện
- settingchế độ cài đặt máy
- mannercách thức làm việc
Collocations
- Dễ airplane modechế độ máy bay
- Trung default operating mode of deviceschế độ vận hành mặc định của thiết bị
- Khó predominant mode of international cargo shipmentphương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế chủ yếu
- Cực khó revert swiftly to survival mode amid liquidity crisislập tức chuyển sang chế độ sinh tồn giữa cơn khát thanh khoản