← ← Từ vựng A–Z

mobile

US /ˈmoʊbəl/

adjective, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

di động

Ví dụ

Customers can now check their account balance on our mobile app.

Khách hàng giờ đây có thể kiểm tra số dư tài khoản trên ứng dụng di động của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mobile gốc mobility
Động từVerb
—
Tính từAdj
mobile gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • portabledi động, xách tay được
  • movablecó thể dịch chuyển

Collocations

  • Dễ mobile phone
    điện thoại di động cá nhân
  • Trung mobile app notification settings
    cài đặt thông báo trên ứng dụng di động
  • Khó connectivity for an increasingly mobile workforce
    giải pháp kết nối cho lực lượng lao động lưu động ngày càng tăng
  • Cực khó upwardly mobile professional demographic
    nhóm chuyên gia trẻ có xu hướng thăng tiến mạnh trong xã hội
Báo lỗi