mixture
US /ˈmɪkstʃɚ/
Nghĩa
hỗn hợp
Ví dụ
Stir the mixture slowly until the powder has completely dissolved in the water.
Khuấy hỗn hợp từ từ cho đến khi bột tan hoàn toàn trong nước.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mixture gốc
mixer
Động từVerb
—
Tính từAdj
mixable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- blendsự hòa trộn phối hợp
- combinationsự kết hợp lại
- compoundhợp chất, hỗn hợp
Collocations
- Dễ sweet mixturehỗn hợp có vị ngọt
- Trung chemical mixture storage regulationsquy chuẩn lưu trữ bảo quản hỗn hợp hóa chất
- Khó complex mixture of geopolitical and fiscal hurdlessự pha trộn phức tạp giữa các trở ngại địa chính trị và tài khóa
- Cực khó volatile mixture of hubris and speculative frenzysự kết hợp nguy hiểm giữa thói ngạo mạn và cơn cuồng đầu cơ