← ← Từ vựng A–Z

mix

US /mɪks/

verb, noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

trộn; hỗn hợp

Ví dụ

The chef will mix the ingredients carefully before putting them in the oven.

Đầu bếp sẽ trộn kỹ các nguyên liệu trước khi cho vào lò.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mix gốc mixture mixer
Động từVerb
mix gốc
Tính từAdj
mixable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • blendpha trộn, hòa quyện
  • combinekết hợp lại với nhau
  • mingletrộn lẫn, hòa vào nhau

Collocations

  • Dễ mix salad
    trộn món rau sa-lát
  • Trung integrated marketing mix strategy
    chiến lược tiếp thị hỗn hợp tích hợp
  • Khó optimize product mix for higher margins
    tối ưu hóa danh mục cơ cấu sản phẩm để nâng biên lợi nhuận
  • Cực khó try to mix oil and water in cross-border mergers
    cố kết hợp hai thứ xung khắc nhau trong sáp nhập xuyên biên giới
Báo lỗi