← ← Từ vựng A–Z

mistake

US /mɪˈsteɪk/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

lỗi, sai lầm

Ví dụ

The accountant found a small mistake in the monthly expense report.

Kế toán đã tìm thấy một lỗi nhỏ trong báo cáo chi phí hằng tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mistake gốc mistaking
Động từVerb
mistake gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • errorlỗi kỹ thuật, sai sót
  • faultkhuyết điểm, điều sai
  • oversightsơ suất vô tình

Collocations

  • Dễ make a mistake
    mắc phải một lỗi sai
  • Trung correct a billing mistake quickly
    nhanh chóng đính chính lỗi sai trên hóa đơn
  • Khó inadvertent clerical mistake on customs manifest
    lỗi bàn giấy vô ý trên bản kê khai hải quan
  • Cực khó labor under a catastrophic mistake of fact
    lầm tưởng tai hại nghiêm trọng về bản chất sự thật vụ việc
Báo lỗi