mislead
US /mɪˈslid/
Nghĩa
làm cho hiểu sai, đánh lừa
Ví dụ
The advertisement was removed because it could mislead customers about the price.
Quảng cáo bị gỡ bỏ vì có thể khiến khách hàng hiểu sai về giá.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
misleader
Động từVerb
mislead gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- deceiveđánh lừa, lừa dối
- misinformcung cấp tin sai
- lead astraydẫn dắt sai đường
Collocations
- Dễ mislead the publicgây hiểu lầm cho công chúng
- Trung mislead customers with deceptive discountslừa dối khách hàng bằng các chiêu giảm giá ảo
- Khó deliberately mislead statutory audit regulatorscố tình đánh lừa các kiểm toán viên cơ quan quản lý
- Cực khó cunningly mislead competitors with decoy bidsranh mãnh tung đòn đấu thầu nghi binh đánh lạc hướng đối thủ