minutes
US /ˈmɪnɪts/UK /ˈmɪnɪts/
Nghĩa
Biên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua
Luôn ở dạng số nhiều khi mang nghĩa biên bản cuộc họp.
Ví dụ
The secretary took the minutes and circulated them to all board members the following morning.
Thư ký đã ghi biên bản cuộc họp và gửi tới tất cả các thành viên hội đồng quản trị vào sáng hôm sau.
Từ đồng nghĩa
- meeting recordshồ sơ ghi chép cuộc họp
- official proceedingsbiên bản nghị sự chính thức
Collocations
- Dễ take minutesghi chép biên bản cuộc họp
- Trung approve minutes of previous sessionthông qua biên bản cuộc họp lần trước
- Khó distribute verbatim meeting minutes to attendeesphân phát biên bản cuộc họp nguyên văn cho người dự
- Cực khó entered formally into official committee minutesđược ghi chép trang trọng vào biên bản ủy ban chính thức
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈmɪn/, âm cuối có âm /ts/ cọ xát đầu lưỡi dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
minute /maɪˈnuːt/
Minute tính từ là cực nhỏ, vi mô (/maɪˈnuːt/); minutes danh từ số nhiều là biên bản họp (/ˈmɪnɪts/).
Minutes of the meeting = biên bản cuộc họp; five minutes = khoảng thời gian 5 phút.