← ← Từ vựng A–Z

minute

US /ˈmɪnət/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

phút

Ví dụ

The shuttle bus arrives every ten minutes during the morning rush.

Xe đưa đón đến mỗi mười phút trong giờ cao điểm buổi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
minute gốc minuteness
Động từVerb
—
Tính từAdj
minute gốc
Trạng từAdv
minutely

Collocations

  • Dễ wait a minute
    xin hãy đợi một phút
  • Trung last minute travel cancellations
    việc hủy chuyến đi lại vào phút chót
  • Khó scrutinize financial statements in minute detail
    soi xét báo cáo tài chính đến từng chi tiết li ti
  • Cực khó preoccupied with minute procedural technicalities
    quá bận tâm vào những tiểu tiết quy trình vụn vặt
Báo lỗi