← ← Từ vựng A–Z

minor

US /ˈmaɪnɚ/

adjective, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

nhỏ, không quan trọng

Ví dụ

There are only minor changes to the original design.

Chỉ có những thay đổi nhỏ so với thiết kế ban đầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
minor gốc minority
Động từVerb
—
Tính từAdj
minor gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • unimportantkhông quan trọng, thứ yếu
  • insignificantnhỏ nhặt, không đáng kể
  • secondaryphụ trợ, đứng thứ hai

Collocations

  • Dễ minor problem
    vấn đề nhỏ không đáng kể
  • Trung make minor revisions to the draft
    thực hiện một vài chỉnh sửa nhỏ trong bản thảo
  • Khó cited for minor regulatory infractions
    bị nhắc nhở vì các vi phạm nhỏ quy chế quản lý
  • Cực khó pale into minor insignificance alongside systemic collapse
    lu mờ thành điều vụn vặt bên cạnh sự sụp đổ hệ thống
Báo lỗi