← ← Từ vựng A–Z

minimum

US /ˈmɪnəməm/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

mức tối thiểu

Ví dụ

The minimum order for free delivery is fifty dollars.

Đơn hàng tối thiểu để được giao miễn phí là năm mươi đô la.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
minimum gốc minimisation minimization
Động từVerb
minimize minimise
Tính từAdj
minimum gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lowest levelmức thấp nhất
  • bottommức đáy, tối thiểu
  • least possibleít nhất có thể

Collocations

  • Dễ minimum wage
    mức lương tối thiểu theo luật
  • Trung minimum order quantity for discount
    số lượng đặt hàng tối thiểu để được chiết khấu
  • Khó satisfy statutory minimum capital requirements
    đáp ứng đủ mức vốn pháp định tối thiểu theo luật
  • Cực khó pared down to the barest minimum
    bị cắt gọt tinh giản xuống mức trơ trụi tối thiểu cần thiết
Báo lỗi