← ← Từ vựng A–Z

minimize

US /ˈmɪnəˌmaɪz/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

giảm đến mức tối thiểu

Ví dụ

We should minimize costs without lowering the quality of our service.

Chúng ta nên giảm chi phí tối đa mà không làm giảm chất lượng dịch vụ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
minimum minimization
Động từVerb
minimize gốc minimise
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reducecắt giảm, giảm thiểu
  • downplaygiảm nhẹ tầm quan trọng
  • curtailcắt bớt, hạn chế bớt

Collocations

  • Dễ minimize window
    thu nhỏ cửa sổ ứng dụng
  • Trung minimize operational downtime
    giảm thiểu tối đa thời gian chết của dây chuyền
  • Khó minimize exposure to legal liabilities
    hạn chế tối đa nguy cơ chịu các trách nhiệm pháp lý
  • Cực khó minimize disruption to mission-critical infrastructure
    giảm thiểu triệt để sự gián đoạn đối với hạ tầng trọng yếu
Báo lỗi