← ← Từ vựng A–Z

mine

US /maɪn/

pronoun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

của tôi

Ví dụ

That blue folder on the desk is mine, not Mr. Lee's.

Cặp tài liệu xanh trên bàn là của tôi, không phải của ông Lee.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mine gốc miner mining
Động từVerb
mine gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ friend of mine
    một người bạn của tôi
  • Trung that responsibility is mine
    trách nhiệm đó thuộc về phần tôi
  • Khó coal mine safety inspection protocols
    quy chuẩn thanh tra an toàn mỏ khai thác than
  • Cực khó navigate a treacherous regulatory mine field
    khéo léo vượt qua bãi mìn pháp lý đầy cạm bẫy
Báo lỗi