← ← Từ vựng A–Z

milk

US /mɪlk/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Nghĩa

sữa

Ví dụ

Would you like some milk in your coffee this morning?

Sáng nay bạn có muốn thêm chút sữa vào cà phê không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
milk gốc
Động từVerb
milk gốc
Tính từAdj
milky
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ glass of milk
    ly sữa tươi mát
  • Trung fresh dairy milk delivery
    giao nhận sữa tươi nông trại hàng ngày
  • Khó pasteurized milk quality assurance protocol
    quy trình đảm bảo chất lượng sữa tươi tiệt trùng
  • Cực khó milk the cash cow dry without reinvestment
    vắt kiệt cỗ máy kiếm tiền mà không đầu tư tái sinh lợi nhuận
Báo lỗi