mile
US /maɪl/
Nghĩa
dặm (đơn vị đo khoảng cách)
Ví dụ
The airport is about ten miles from the city center.
Sân bay cách trung tâm thành phố khoảng mười dặm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
mile gốc
miler
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ walk a mileđi bộ một dặm đường
- Trung go the extra mile for every clientnỗ lực vượt bậc vượt kỳ vọng vì từng khách hàng
- Khó calculate distance in nautical milestính toán cự ly hành trình theo đơn vị hải lý
- Cực khó stand out like a sore thumb a mile offnổi cộm khác người đập vào mắt từ cách xa hàng dặm