← ← Từ vựng A–Z

mild

US /maɪld/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nhẹ, ôn hòa

Ví dụ

The weather will stay mild this weekend, so the outdoor event will go ahead.

Thời tiết cuối tuần này sẽ vẫn ôn hòa nên sự kiện ngoài trời sẽ diễn ra.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
mildness
Động từVerb
—
Tính từAdj
mild gốc
Trạng từAdv
mildly

Từ đồng nghĩa

  • moderateôn hòa, vừa phải
  • gentledịu nhẹ, hòa nhã
  • temperateđiều độ, ôn đới

Collocations

  • Dễ mild climate
    khí hậu ôn hòa dễ chịu
  • Trung mild reprimand for initial tardiness
    lời khiển trách nhẹ nhàng cho lần đầu đi muộn
  • Khó weather a mild economic downturn
    vượt qua thời kỳ suy giảm kinh tế ở mức độ nhẹ
  • Cực khó to put it mild is an understatement
    nói giảm nói tránh như vậy vẫn chưa lột tả hết tính nghiêm trọng
Báo lỗi