might
US /maɪt/
Nghĩa
có lẽ, có thể (khả năng thấp hơn may)
Ví dụ
The flight might be delayed because of the storm tonight.
Chuyến bay có thể bị hoãn vì cơn bão tối nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
might gốc
mightiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
mighty
Trạng từAdv
mightily
Collocations
- Dễ might rain todayhôm nay trời có thể sẽ mưa
- Trung you might want to double-check the figuresbạn có thể nên kiểm tra kỹ lại các con số
- Khó risks that might imperil financial solvencycác rủi ro có khả năng đe dọa khả năng thanh toán
- Cực khó struggle with all one's might against takeoverdốc toàn tâm toàn lực chống lại thương vụ thâu tóm thù địch