← ← Từ vựng A–Z

microscope

US /ˈmaɪkrəˌskoʊp/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

kính hiển vi

Ví dụ

The researcher examined the sample carefully under a powerful microscope.

Nhà nghiên cứu đã quan sát mẫu vật cẩn thận dưới kính hiển vi mạnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
microscope gốc microscopy
Động từVerb
—
Tính từAdj
microscopic microscopical
Trạng từAdv
microscopically

Collocations

  • Dễ look under a microscope
    quan sát dưới kính hiển vi
  • Trung optical microscope for quality checks
    kính hiển vi quang học phục vụ kiểm định chất lượng
  • Khó electron microscope analysis of structural fracture
    phân tích vết rạn nứt kết cấu bằng kính hiển vi điện tử
  • Cực khó fall under an unrelenting regulatory microscope
    bị đưa vào tầm ngắm soi xét gắt gao của cơ quan giám sát
Báo lỗi