method
US /ˈmɛθəd/
Nghĩa
phương pháp
Ví dụ
We tested a new method for training customer service staff.
Chúng tôi đã thử một phương pháp mới để đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
method gốc
methodicalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
methodical
Trạng từAdv
methodically
Từ đồng nghĩa
- techniquekỹ thuật, cách thức làm
- approachcách tiếp cận giải quyết
- procedurethủ tục, quy trình
Collocations
- Dễ teaching methodphương pháp giảng dạy
- Trung secure electronic payment methodphương thức thanh toán điện tử bảo mật
- Khó rigorous empirical research methodphương pháp nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ
- Cực khó method in one's madnesssự tính toán khôn ngoan đằng sau vẻ kỳ dị ngông cuồng